In addition to ___________ pressured to smoke, I started hanging out with a new group of friends. (FEEL)
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: feeling
Cấu trúc: Từ nối: In addition (Bên cạnh)+ to + N/gerund
Dịch nghĩa: Ngoài việc cảm thấy bị ép hút thuốc, tôi còn bắt đầu đi chơi với một nhóm bạn mới.