In addition to / Due to / In order to suffering mental breakdown, he decided to take a gap year to revive energy.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: Due to
Cấu trúc: Từ nối: Due to (Do/Bởi vì)
Dịch nghĩa: Do bị suy sụp tinh thần, anh ấy quyết định nghỉ một năm để hồi phục năng lượng.