In addition, the resort features a variety of restaurants serving interational cuisine, helping guests keep up a wide (8) ______ of dining options
Giải thích
Kiến thức về lượng từ
A. a number of + N(s/es): một số lượng cái gì
B. a range of + N(s/es): một loạt cái gì (đa dạng về mẫu mã, chủng loại, …)
C. a lot of + N(s/es)/ N(không đếm được): một lượng lớn cái gì
D. a deal of + N(không đếm được): một lượng lớn cái gì (mang tính trang trọng hoặc cổ điển)
- Ta thấy a deal of đi với danh từ không đếm được nên loại đáp án D.
- Ta có: a wide range of sth là một cách kết hợp từ thường gặp
Dịch: Thêm vào đó, khu nghỉ dưỡng có đa dạng các nhà hàng phục vụ các món ăn quốc tế, giúp du khách có nhiều lựa chọn ẩm thực.
Chọn B.