In addition, promoting open communication and organizing team-building activities (21) ____________.
Chủ ngữ của câu là một cụm danh động từ kép: “promoting open communication and organizing team-building activities” (việc thúc đẩy giao tiếp cởi mở và tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm). Vị trí (21) bắt buộc phải là một Cụm động từ chính (Main verb) để hoàn thiện câu.
Dịch nghĩa/Phân tích cấu trúc:
A. strengthened (V-ed ở thì quá khứ không phù hợp bối cảnh hiện tại của bài viết).
B. the strengthened relationships... (Thừa cụm danh từ làm chủ ngữ, khiến câu bị lặp chủ ngữ).
C. strengthening... (Danh động từ V-ing khiến câu không có động từ chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh).
D. can strengthen relationships and reduce the chances of conflict (Động từ khuyết thiếu “can” kết hợp động từ nguyên thể “strengthen” và “reduce”, đóng vai trò làm vị ngữ cho câu).
Phân tích:
Đáp án D là lựa chọn duy nhất cung cấp cấu trúc Động từ chính hợp lý và đúng thì hiện tại.
Chọn D.
→ In addition, promoting open communication and organizing team-building activities can strengthen relationships and reduce the chances of conflict.
Dịch nghĩa: Ngoài ra, việc thúc đẩy giao tiếp cởi mở và tổ chức các hoạt động xây dựng đội nhóm có thể củng cố các mối quan hệ và giảm thiểu khả năng xảy ra xung đột.