In addition peer pressure affecting academic choices, it can also influence students to try risky behaviours.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: In addition => In addition to
Cấu trúc: Từ nối: In addition (Bên cạnh)+ to + N/gerund
Dịch nghĩa: Áp lực từ bạn bè ngoài việc ảnh hưởng đến các lựa chọn học tập, nó cũng có thể khiến học sinh thử những hành vi rủi ro.