In 1839, Louis Daguerre invented the Daguerreotype, (14) _______.
Phần sau dấu phẩy là mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm danh từ bổ sung thông tin.
Ta cần cụm giải thích Daguerreotype là gì.
Dịch nghĩa:
A. một dạng sơ khai của máy ảnh chụp hình
B. đã là một chiếc máy ảnh chụp hình sơ khai
C. nó là một phát minh máy ảnh chụp hình sơ khai
D. và nó đã trở thành chiếc máy ảnh chụp hình sơ khai
Phân tích:
A. phù hợp làm cụm danh từ bổ nghĩa cho Daguerreotype
B. thiếu đại từ quan hệ "which" để làm mệnh đề quan hệ.
C. tạo thành lỗi "comma splice" (hai câu độc lập nối nhau chỉ bằng dấu phẩy).
D. sai logic thời gian (không phải “trở thành” sau đó)
Chọn A.
→ In 1839, Louis Daguerre invented the Daguerreotype, an early form of photographic camera.
Dịch nghĩa: Vào năm 1839, Louis Daguerre đã phát minh ra Daguerreotype, một dạng sơ khai của máy ảnh chụp hình.