Implementing new legal frameworks regarding female (635) _______ in the workplace and the eradication
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. balance (n): sự cân bằng
B. equality (n): sự bình đẳng
C. responsibility (n): trách nhiệm
D. performance (n): thành tích, hiệu suất
Chọn B.
Dịch: Việc thực hiện các khuôn khổ pháp lý mới liên quan đến bình đẳng giới tại nơi làm việc và xóa bỏ các hành vi có hại nhắm vào phụ nữ là rất quan trọng để chấm dứt tình trạng phân biệt đối xử về giới đang phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới.