Immerse yourself in the (1) __________ world of wildlife conservation at our upcoming exhibition!
Giải thích
A
A. fascinating (adj): hấp dẫn, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)
B. fascinate (v): làm mê hoặc
C. fascinatingly (adv): một cách hấp dẫn
D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc
Vị trí từ loại: cần một tính từ đứng trước danh từ “world” để bổ nghĩa. Trong ngữ cảnh này, thế giới bảo tồn là đối tượng gây ra sự hứng thú, nên ta dùng tính từ đuôi -ing.
Chọn A. fascinating
→ Immerse yourself in the fascinating world of wildlife conservation at our upcoming exhibition!
Dịch nghĩa: Hãy đắm mình trong thế giới hấp dẫn của việc bảo tồn động vật hoang dã tại triển lãm sắp tới của chúng tôi!