I'm the skinny, self-consciously awkward guy who always ends up alone
Giải thích
Phương pháp giải
Từ trái nghĩa
Giải chi tiết
Self-consciously: tự ti, ngượng ngùng.
A. anxious (lo lắng) → không trái nghĩa hoàn toàn.
B. comfortably (thoải mái, tự nhiên) → đúng vì trái nghĩa với "self-consciously".
C. negatively (tiêu cực) → không phù hợp.
D. carefully (cẩn thận) → không liên quan.
Tạm dịch:
Tôi là anh chàng gầy gò, ngượng ngùng, luôn kết thúc một mình ở góc phòng trong bữa tiệc công ty.
Đáp án càn chọn là: B