I’m sure you'll have no _________the exam. difficulty passing difficulties to pass
Giải thích
Đáp án là A.
Cụm từ: have (no) difficuluty/ problme/ trouble (in) + Ving [ có vấn đề/ khó khăn]
Câu này dịch như sau: Tôi chắc chắn rằng bạn không có vấn đề trong việc vượt qua kỳ thi