100 câu trắc nghiệm ôn thi vào 10 Tiếng Anh - Tìm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa có đáp án

I'm sorry I can't come out this weekend - I'm up to my ears in work.

76/100

I'm sorry I can't come out this weekend - I'm up to my ears in work. 

busy

bored

idle

scared

Giải thích

C

be up to one's ears: rất bận rộn với việc gì >< idle: nhàn rỗi

busy: bận rộn

bored: nhàm chán

scared: sợ hãi

Dịch nghĩa: Xin lỗi vì cuối tuần này tôi không thể đi chơi được - Tôi bận việc quá.