I'm sorry, he is not available right now. Would you like to leave him a message? A. free B. Busy C. smart D. hardworking
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
available (adj): rảnh rỗi
Xét các đáp án:
A. free (adj): tự do, rảnh
B. busy (adj): bận rộn
C. smart (adj): thông minh
D. hardworking (adj): chăm chỉ
→ available >< busy
Dịch: Xin lỗi, anh ấy hiện không rảnh. Bạn có muốn để lại tin nhắn cho anh ấy không?