I'm sorry because I've lost the key to the drawer ________ all the important papers are kept.
Giải thích
Kiến thức: Mệnh đề quan hệ
Giải thích:
which: thay cho danh từ chỉ vật; đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
whose + danh từ: thay thế cho tính từ sở hữu trong mệnh đề quan hệ
who: thay cho danh từ chỉ người; đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ
where: thay cho danh từ chỉ địa điểm, nơi chốn; where + S + V
the drawer: ngăn tủ (nơi mà)
Tạm dịch: Tôi xin lỗi vì tôi đã mất chìa khóa ở ngăn kéo nơi mà tất cả các giấy tờ quan trọng được lưu giữ.
Chọn D