I’m not very keen on NEWJEANS so I’ll try to exchange this album for one by (G)I-DLE.
Giải thích
Kiến thức về từ trái nghĩa
- exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v): đổi cái này lấy cái khác
A. keep /kiːp/ (v): giữ lại
B. bargain /ˈbɑːɡən/ (v): thương lượng giá cả
C. refund /rɪˈfʌnd/ (v): hoàn lại tiền
D. swap /swɒp/, /swɑːp/ (v): trao đổi
→ exchange >< keep. Chọn A.
Dịch: Tôi không thích nhóm nhạc NEWJEANS nên tôi sẽ cố đổi album này của họ lấy một album khác của nhóm nhạc (G)I-DLE.