I’m not very keen on gold, I much prefer silver.
Giải thích
Đáp án: I’d rather have silver than gold.
Giải thích:
would rather… than: thích cái gì hơn cái gì
Dịch: Tôi không thích vàng lắm, tôi thích bạc hơn.
→ Tôi thích bạc hơn vàng.
Đáp án: I’d rather have silver than gold.
Giải thích:
would rather… than: thích cái gì hơn cái gì
Dịch: Tôi không thích vàng lắm, tôi thích bạc hơn.
→ Tôi thích bạc hơn vàng.