I'm not planning _________ here much longer.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. to stay (v): ở lại (động từ có “to”)
B. play (v): chơi (nguyên thể)
C. stayed (v): quá khứ đơn
D. playing (v-ing): danh động từ
Cấu trúc: plan to do something: dự định làm gì
→ I'm not planning to stay here much longer.
Dịch nghĩa: Tôi không có dự định sẽ ở lại đây lâu hơn nữa.