I’m ________. I’d like some noodles. A. thirsty B. hungry C. empty D. lucky
Giải thích
B
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. thirsty (adj): khát
B. hungry (adj): đói
C. empty (adj): trống, rỗng
D. lucky (adj): may mắn
I’m hungry. I’d like some noodles.
(Tôi đói quá. Tôi muốn một ít mỳ.)
Đáp án B