– “I'm having an exam tomorrow.” - “________.” A. Good luck! B. Congratulations! C. It's not bad D. Be careful!
Giải thích
A
- “I'm having an exam tomorrow.” - “________.”
(- “Tôi có một bài thi vào ngày mai.” - “________.”)
A. Good luck!: Chúc may mắn " dùng để chúc ai đó may mắn, đặc biệt trước một công việc quan trọng hay một kỳ thi
B. Congratulations!: Xin chúc mừng! " dùng để chúc mừng khi ai đó đã đạt được điều gì
C. It's not bad: Nó không tệ " dùng để nhận xét chất lượng của điều gì
D. Be careful!: Hãy cẩn thận! " dùng để nhắc nhở phải thận trọng khi làm việc gì / cảnh báo nguy hiểm tiềm ẩn
" Chọn A, các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh của cuộc hội thoại
Dịch:
- “I'm having an exam tomorrow.” - “Good luck!”
(- “Tôi có một bài thi vào ngày mai.” - “Chúc may mắn!”)