I’m feeling __________, so I’m going to make a sandwich. (HUNGER)
Giải thích
hungry
Cấu trúc: Linking verb (feel) + Adjective (Tính từ)
Căn cứ vào: Động từ "feel" (cảm thấy) thường đi kèm một tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái. Ngữ cảnh "đi làm bánh sandwich" cho thấy trạng thái đói.
Hunger (n: sự đói khát) → Hungry (adj: đói).
→ I’m feeling hungry, so I’m going to make a sandwich.
Dịch: Mình đang cảm thấy đói, nên mình sẽ đi làm một chiếc bánh sandwich.