Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 6 Friends Plus có đáp án - Part 2: Vocabulary and grammar

I’m feeling __________, so I’m going to make a sandwich. (HUNGER)

Giải thích

hungry

Cấu trúc: Linking verb (feel) + Adjective (Tính từ)

Căn cứ vào: Động từ "feel" (cảm thấy) thường đi kèm một tính từ chỉ cảm xúc/trạng thái. Ngữ cảnh "đi làm bánh sandwich" cho thấy trạng thái đói.

Hunger (n: sự đói khát) → Hungry (adj: đói).

→ I’m feeling hungry, so I’m going to make a sandwich.

Dịch: Mình đang cảm thấy đói, nên mình sẽ đi làm một chiếc bánh sandwich.