I'm always nervous when I travel by air. (MAKES) → Travelling ______________________________________________________.
Giải thích
Travelling by air always makes me nervous.
Câu gốc: I'm always nervous when I travel by air. (Tôi luôn cảm thấy lo lắng khi tôi đi lại bằng đường hàng không.)
→ Travelling by air always makes me nervous.
Cấu trúc:
Danh động từ (V-ing) đứng đầu câu làm Chủ ngữ.
Cấu trúc: S + make(s) + O + Adj (Cái gì/Việc gì làm cho ai đó cảm thấy thế nào).
Phân tích: Mệnh đề “when I travel by air” được biến đổi thành cụm danh động từ “Travelling by air” (Việc đi lại bằng máy bay) đóng vai trò làm chủ ngữ số ít. Động từ chính “makes” thêm “s”, trạng từ chỉ tần suất “always” đứng ngay trước động từ thường. Tân ngữ là “me” đi kèm tính từ chỉ cảm xúc “nervous”.
Dịch nghĩa: Việc đi lại bằng đường hàng không luôn khiến tôi lo lắng.