Đề thi Đánh giá năng lực Bộ Quốc phòng phần Tiếng Anh (có đáp án) - Đề số 1

I’m afraid we can only accept the return of the item if you still have the _______. A. invoice. B. bill. C. receipt. D. recipe.

23/50

I’m afraid we can only accept the return of the item if you still have the _______.    

invoice.

bill.

receipt.

recipe.

Giải thích

Kiến thức về từ vựng

A. invoice /ˈɪnvɔɪs/ (n): hóa đơn (dành cho hàng hóa, dịch vụ được cung cấp theo thỏa thuận, e.g. The builders sent an invoice for £250.)

B. bill /bɪl/ (n): hóa đơn mua hàng (e.g. the phone/electricity/gas bill, hotel/restaurant bill)

C. receipt /rɪˈsiːt/ (n): biên lai, bằng chứng đã trả tiền, nhận tiền

D. recipe /ˈresəpi/ (n): công thức nấu ăn (hay nhầm lẫn với ‘receipt’)

Chọn C.

Dịch: Tôi e rằng chúng tôi chỉ có thể chấp nhận hoàn trả sản phẩm nếu bạn vẫn còn giữ biên lai mua hàng.