I’m afraid we can only accept the return of the item if you still have the _______.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. invoice /ˈɪnvɔɪs/ (n): hóa đơn (dành cho hàng hóa, dịch vụ được cung cấp theo thỏa thuận, e.g. The builders sent an invoice for £250.)
B. bill /bɪl/ (n): hóa đơn mua hàng (e.g. the phone/electricity/gas bill, hotel/restaurant bill)
C. receipt /rɪˈsiːt/ (n): biên lai, bằng chứng đã trả tiền, nhận tiền
D. recipe /ˈresəpi/ (n): công thức nấu ăn (hay nhầm lẫn với ‘receipt’)
Chọn C.
Dịch: Tôi e rằng chúng tôi chỉ có thể chấp nhận hoàn trả sản phẩm nếu bạn vẫn còn giữ biên lai mua hàng.