I’m afraid a rise in the salary is just now.
Giải thích
A. out of sight : đắt đỏ
B. out of control : mất kiểm soát
C. out of date : hết hạn sử dụng
D. out of the question: không thể bàn đến, không thể diễn ra
Tạm dịch: Tôi sợ việc tăng lương là điều không thể.
=> Đáp án: D