II. TỪ TRÁI NGHĨA Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSIT...
Giải thích
C
hide: trốn, ẩn >< show: xuất hiện, hiện ra
cover: che, đậy
beautify: làm đẹp
locate: xác định vị trí
Dịch nghĩa: Một con cá nhỏ cần ngụy trang để ẩn mình tránh kẻ thù tìm thấy.