II. Listen and tick (√) the box. There is one example.

Thông tin: Student 1: Let’s play hopscotch. (Học sinh 1: Chúng ta chơi nhảy lò cò nhé?)
Student 2: Hopscotch? Okay. (Học sinh 2: Nhảy lò cò à? Được thôi.)
Audio script: Listen and tick the box. There is one example Sue: Hey, Bill, what’s that? Bill: It’s a pig. Can you see the tick (√)? Now you listen and tick the box. 5. Student 1: What shape is it? Student 2: It’s a rectangle. 6. Student 1: How are you? Student 2: I’m happy. 7. Student 1: How many circles are there? Student 2: 14 circles. 8.Student 1: Let’s play hopscotch. Student 2: Hopscotch? Okay. | Dịch bài nghe: Nghe và đánh dấu vào ô. Có một ví dụ mẫu. Sue: Này Bill, cái đó là gì vậy? Bill: Đó là một con heo. Các bạn thấy dấu tích (√) chứ? Bây giờ hãy nghe và đánh dấu vào ô. 5. Học sinh 1: Hình đó là hình gì? Học sinh 2: Đó là hình chữ nhật. 6. Học sinh 1: Bạn khỏe không? Học sinh 2: Mình vui. 7. Học sinh 1: Có bao nhiêu hình tròn? Học sinh 2: Có 14 hình tròn. 8. Học sinh 1: Chúng ta chơi nhảy lò cò nhé. Học sinh 2: Nhảy lò cò à? Được thôi. |
