II. Listen and tick (√) the box. There is one example. (2pts)

Nội dung nghe:
- Is this your hat? (Đây có phải là mũ của cậu không?)
- Yes, it is. It’s pretty, right? (Đúng rồi. Nó đẹp nhỉ?)
Audio script: Listen and tick the box. There is one example. - Cookie? - No, thank you. Can you see the tick? Now you listen and tick the box. 5. - Pick up your ruler. - OK. 6. - Can you see the plane? - No, I can’t. 7. - I draw pictures on Monday. - Wow, that’s great! 8. - Is this your hat? - Yes, it is. It’s pretty, right? | Dịch bài nghe: Nghe và đánh dấu tích vào ô. Có một ví dụ. - Cậu ăn bánh quy không? - Tớ không, cảm ơn. Bạn có nhìn thấy dấu tích không? Bây giờ bạn hãy nghe và đánh dấu tích vào ô. 5. - Hãy nhặt cái thước của cậu lên. - Được thôi. 6. - Cậu có nhìn thấy máy bay không? - Không, tớ không thấy. 7. - Tớ vẽ các bức tranh vào Thứ Hai. - Trời, tuyệt đấy! 8. - Đây có phải là mũ của cậu không? - Đúng rồi. Nó đẹp nhỉ? |
