If you struggle to stay organised or motivated in your studies, here are practical tips to help you build a routine (1) ____________ active learning.
Giải thích
A. in (prep): trong.
B. at (prep): tại.
C. on (prep): trên.
D. of (prep): của.
Ta cần một giới từ để liên kết hai danh từ "a routine" (một thói quen) và "active learning" (việc học tập chủ động). Giới từ "of" được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mô tả đặc điểm, bản chất của danh từ đứng trước nó.
Ta có: a routine of something (một thói quen/lộ trình về việc gì đó).
Chọn D. of
→ ...help you build a routine of active learning.
Dịch nghĩa: ...giúp bạn xây dựng một thói quen học tập chủ động.