• If you have several assignments, finish one task and then prepare for (38) _______ things on your list.
Giải thích
D
A. others: những cái/người khác (đứng một mình, không đi với danh từ)
B. the others: những cái còn lại (chỉ phần còn lại cụ thể trong nhóm đã xác định rõ)
C. another + N-số ít: cái khác nữa / cái tiếp theo
D. other + N-số nhiều/không đếm được: những cái khác (không xác định cụ thể)
Ta thấy “things” là danh từ số nhiều
Chọn D. other
→ …finish one task and then prepare for other things on your list.
Dịch nghĩa: …hoàn thành một việc rồi chuẩn bị cho việc khác trong danh sách.