If you arrive after 8:00 P.M. without (11) ______, we may have to offer your room to another lucky guest.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ.
A. appearance /əˈpɪ(ə)rəns/ (n): sự xuất hiện
B. luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (n): hành lý
C. message /ˈmesɪdʒ/ (n): tin nhắn
D. notice /ˈnəʊtɪs/ (n): thông báo
=> without notice: không báo trước
- Dịch: Nếu anh đến sau 8:00 tối mà không báo trước, rất có thể chúng tôi sẽ phải nhường phòng của anh cho khách khác.
=> Chọn D.