If the grid becomes loose, the safety switch will promptly (10) ________ the device to protect your hand
Giải thích
A. deactivate (v): vô hiệu hóa, làm ngừng hoạt động (máy móc, thiết bị).
B. destabilize (v): làm mất ổn định.
C. uninstall (v): gỡ cài đặt (phần mềm).
D. interrupt (v): ngắt lời, làm gián đoạn.
Phía sau là tân ngữ “the device” (thiết bị). Để bảo vệ tay của người dùng khi phần lưới bảo vệ bị lỏng, công tắc an toàn sẽ tự động “vô hiệu hóa / tắt” thiết bị.
Chọn A. deactivate
→ ...the safety switch will promptly deactivate the device to protect your hand.
Dịch nghĩa: ...công tắc an toàn sẽ ngay lập tức vô hiệu hóa thiết bị để bảo vệ tay của bạn.