Bài tập trắc nghiệm Unit 3 - Từ Vựng có đáp án

If something _______ your attention or your eye, you notice it or becomeinterested in it.

10/20

If something _______ your attention or your eye, you notice it or become interested in it.

pays

allows

catches

waves

Giải thích

Đáp án: C

Giải thích:

A. trả tiền

B. allow (v): cho phép                

C. catch (v): bắt lấy, theo kịp

D. wave (v): vẫy tay

Cụm từ “catch one’s attention”: thu hút sự chú ý của ai/ "catch one's eye": thu hút, hấp dẫn ai

→ If something catches your attention or your eye, you notice it or become interested in it.

Dịch: Nếu một thứ gì đó thu hút sự chú ý của bạn hoặc hấp dẫn bạn, bạn sẽ chú ý tới nó hoặc trở nên thích thú với nó.