If only I had studied harder, I would have passed the test.
Kiến thức về cấu trúc đồng nghĩa
Dịch: Giá như tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã có thể vượt qua bài kiểm tra.
→ Cấu trúc: If only + S + had + Vp2/V-ed: diễn tả những ao ước và mong muốn trái với những gì đã xảy ra ở quá khứ.
A. Tôi hối hận vì không học chăm chỉ hơn, nếu không tôi đã có thể vượt qua bài kiểm tra.
→ Đúng. Cấu trúc: regret (not) doing sth: hối hận vì đã (không) làm gì
B. Tôi đã học chăm chỉ, vì vậy tôi đã vượt qua bài kiểm tra.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: so + clause: vì vậy
C. Tôi ước gì mình đã không học, vì tôi đã trượt bài kiểm tra.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc câu ước ở quá khứ: S + wish(es) + (that) + S + had + Vp2/V-ed: diễn đạt mong muốn, ước mơ, bày tỏ tiếc nuối về một sự việc không có thật hoặc là giả định trong quá khứ.
D. Tôi đã vượt qua bài kiểm tra mà không cần phải học.
→ Sai nghĩa. Cấu trúc: without + N/V-ing: mà không; need to do sth: cần phải làm gì
Chọn A.