If it starts to rain when you’re trekking, make for a nearby cave to wait for it to pass.
Giải thích
Kiến thức về từ đồng nghĩa
- make for sth (phr. v): tìm đến nơi nào đó
A. go back: quay trở lại
B. move towards: di chuyển đến
C. return from: quay lại từ đâu đó
D. stay at: ở lại đâu đó
→ make for = move towards. Chọn B.
Dịch: Nếu trời bắt đầu mưa khi bạn đang đi bộ đường dài, hãy tìm đến một hang động gần đó để trú tạm.