I’d lose my patience if I had to work a job as dead-end as answering phone calls all day.
Giải thích
Đáp án đúng là C
Phương pháp giải
dead-end (adj) không có triển vọng, buồn tẻ
Lời giải
A. boring: nhàm chán
B. monotonous: đơn điệu
C. fascinating: hấp dẫn → trái nghĩa với dead-end
D. demanding: đòi hỏi cao
Tạm dịch: Tôi sẽ mất kiên nhẫn nếu phải làm một công việc không có triển vọng như trả lời điện thoại cả ngày.