I’d like to try horse __________ one day. (RIDE)
Giải thích
riding
Cấu trúc: Try + Noun/V-ing (Thử làm việc gì/Thử cái gì)
Căn cứ vào: "Horse riding" là một cụm danh từ chỉ môn cưỡi ngựa.
Ride (v: cưỡi) → Riding (v-ing/gerund: việc cưỡi).
→ Câu đúng: I’d like to try horse riding one day.
Dịch: Mình muốn thử cưỡi ngựa vào một ngày nào đó.