I'd like to go to the party. I'm too busy. (but) →………………………………………………………………
Giải thích
I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Câu gốc: I'd like to go to the party. I'm too busy. (Từ cho sẵn: but) (Tôi muốn đi đến bữa tiệc. Tôi quá bận.)
Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập “but” (nhưng) để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản, đối lập. Cấu trúc dấu câu chuẩn: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
Cách làm:
- Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên: I'd like to go to the party.
- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,) và thêm từ “but”.
- Viết tiếp mệnh đề thứ hai (lưu ý chữ “I” luôn phải viết hoa trong tiếng Anh dù đứng ở đâu): I'm too busy.
→ I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Dịch nghĩa: Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi lại quá bận.