I would like to invite you to participate in the ceremony.
Giải thích
Giải thích: graduation (n) sự tốt nghiệp; graduate (v) tốt nghiệp
cụm từ graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
Dịch nghĩa: Tôi muốn mời bạn đến tham dự lễ tốt nghiệp.
Chọn A
Giải thích: graduation (n) sự tốt nghiệp; graduate (v) tốt nghiệp
cụm từ graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
Dịch nghĩa: Tôi muốn mời bạn đến tham dự lễ tốt nghiệp.
Chọn A