I won’t break the glass again. → I promise not to ________________________________________________.
Giải thích
break the glass again
Câu gốc: I won’t break the glass again.
Viết lại: I promise not to break the glass again.
Giải thích: Cấu trúc promise (not) to + V1 (hứa làm gì/không làm gì) dùng để diễn tả lại một lời khẳng định về ý định trong tương lai (will/won't).
Dịch: Mình hứa sẽ không làm vỡ kính nữa.