I wish I _____ more time to relax every day. A. will have B. had C. can have D. having
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Câu điều ước không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2 (past simple).
Dịch nghĩa: Tôi ước gì mình có nhiều thời gian hơn để thư giãn mỗi ngày.