I will communicate with you as soon as I have any news
Giải thích
Kiến thức: từ vựng, từ đồng nghĩa
Giải thích: communicate (v): giao tiếp, liên lạc
be interested in: thích thú get in touch: liên lạc
conection (n): sự kết nối related (adj): liên quan
=> get in touch = communicate
Tạm dịch: Tôi sẽ liên lạc với bạn ngay khi tôi có tin tức.
Đáp án: B