I was truly _____by his knowledge of history. (IMPRESSION)
Giải thích
impressed
- Từ gốc: impression (n): sự ấn tượng
- Cấu trúc: S + to be + adj: để miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ, “truly” là trạng từ bổ nghĩa cho một tính từ → cần điền một tính từ diễn tả cảm giác của người nói. Phân từ quá khứ của động từ có thể được dùng làm tính từ.
- “impression” là danh từ; động từ là “impress” → phân từ quá khứ là “impressed”.
- Cấu trúc: “to be impressed by sth/sbd”: người nói cảm thấy bị ấn tượng bởi điều gì/ai đó.
- Phân biệt với “impressive”: “impressive” mô tả vật/tính chất gây ấn tượng, còn “impressed” mô tả cảm xúc của người nói.
Dịch: Tôi thực sự ấn tượng bởi kiến thức lịch sử của anh ấy.