I was late for work because my alarm clock did not ______.
Giải thích
Đáp án: D
Giải thích:
A. turn off (phr.v): tắt
B. put off (phr.v): hoãn, cởi (giày), dập (lửa)
C. send off (phr.v): tạm biệt, tiễn
D. go off (phr.v): đổ chuông
Dịch: Tôi đi làm muộn vì đồng hồ báo thức của tôi không đổ chuông.