I was hoping I’d raise about 1,000 euros for the local hospital, but I fell short of the mark by a few hundred euros.
Giải thích
.Kiến thức về từ trái nghĩa
- fall short of the mark (idiom): thiếu hụt, không đạt tới mục tiêu
A. fail to accomplish: không hoàn thành
B. feel disappointed: cảm thấy thất vọng
C. succeed in achieving: thành công đạt được
D. lose money: mất tiền
→ fall short of the mark >< succeed in achieving. Chọn C.
Dịch: Tôi đã hy vọng sẽ kêu gọi quyên góp được tầm 1.000 euro cho bệnh viện địa phương, nhưng đã không đạt được mục tiêu vì thiếu vài trăm euro nữa.