I was at the gym last Sunday, but I ________ you there. A. wasn’t see B. don’t see C. not saw D. didn’t see
Giải thích
Đáp án đúng: D
Giải thích: Dấu hiệu chỉ thời gian thì quá khứ đơn “last Sunday” (Chủ nhật tuần trước)
→ Sử dụng cấu trúc câu phủ định thì quá khứ đơn: S + didn’t + V-infinitive…
Dịch nghĩa: Tôi đã ở phòng tập Chủ nhật tuần trước, nhưng tôi không thấy bạn ở đó.