Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 6 Friends plus có đáp án - Part 1. Vocabulary and Grammar

I usually _____ dinner with my family at 8 p.m., but today I _____ dinner with friends at that same time. A. have / am having B. am having / have C. have / has D. has / have

2/30

I usually _____ dinner with my family at 8 p.m., but today I _____ dinner with friends at that same time.    

have / am having

am having / have

have / has

has / have

Giải thích

A

- Vế đầu: “usually” → nói về thói quen thường ngày → dùng thì hiện tại đơn, cấu trúc: S + V +.... Chủ ngữ là “I” → động từ “have” giữ nguyên thể.

- Vế sau: “today” → nói về việc làm ở thời điểm hiện tại, trong ngày → dùng thì hiện tại tiếp diễn, cấu trúc: S + to be + V-ing. Chủ ngữ là “I” → động từ “to be” là “am” → “am having”.

Dịch: Tôi thường ăn tối với gia đình lúc 8 giờ tối, nhưng hôm nay tôi đang ăn tối với bạn bè vào cùng giờ đó.