I used to idolize David Beckham because of his dedication and talent
Giải thích
Đáp án: C
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
idolize (v): thần tượng
Xét các đáp án:
A. hate (v): ghét
B. impress (v): ấn tượng
C. worship (v): tôn thờ
D. detest (v): ghê tởm
=> idolize = worship
Dịch: Tôi từng thần tượng David Beckham bởi sự cống hiến và tài năng của anh ấy.