I used to feel there was ______ hope of changing my life, but one mentor helped me start again. A. few B. a few C. little D. a little
Giải thích
C
A. few + N số nhiều: rất ít
B. a few + N số nhiều: một vài
C. little + N không đếm được: rất ít (gần như không có)
D. a little + N không đếm được: một ít (có một chút)
Ta có: ‘hope’ (hy vọng) là danh từ không đếm được → Loại A, B.
Dựa vào nghĩa: Vế sau có ‘but’ (nhưng) cho thấy vế đầu mang nghĩa tiêu cực (tuyệt vọng, hầu như không có hy vọng).
Chọn C. little
→ I used to feel there was little hope of changing my life, but one mentor helped me start again.
Dịch: Tôi đã từng cảm thấy hầu như không có hy vọng thay đổi cuộc đời mình, nhưng một người cố vấn đã giúp tôi bắt đầu lại.