I truly appreciate your help. Thanks to you, I got a well-paid job
Giải thích
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
well-paid (adj): lương cao
A. poorly paid: lương thấp B. lot of money: nhiều tiền
C. highly paid : lương cao D. permanent (adj): vĩnh cửu
=> well-paid >< poorly paid
Tạm dịch: Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của anh. Nhờ anh tôi mới có một công việc được trả lương cao tại một tổ chức nhà nước.
Chọn đáp án là A