I think it is relaxing to go shopping for clothes. (RELAXED) I feel________________________________.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: I feel relaxed when I go shopping for clothes.
it is relaxing + to + động từ nguyên mẫu = feel relaxed + when + chủ ngữ + động từ
Hướng dẫn dịch: Tôi cảm thấy rất thư giãn khi đi mua sắm quần áo.