I still miss (28) ______ at my fingertips, from grocery stores open 24/7 to the diverse range of restaurants offering different foreign cuisines.
B
Cấu trúc: miss something - nhớ điều gì.
miss + V-ing - nhớ/bỏ lỡ việc làm gì đó.
miss + mệnh đề bắt đầu bằng “wh-” - không nhận ra/không để ý đến một điều gì đó.
A. having everything convenience: có mọi thứ tiện lợi
→ “convenience” là danh từ không đếm được, không dùng làm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ khác như “everything”.
B. the convenience of having everything: sự tiện lợi của việc có mọi thứ
→ the convenience of + V-ing/Noun: sự tiện lợi của việc gì đó.
C. having every convenience: có mọi sự tiện lợi
→ đúng về mặt ngữ pháp, nhưng diễn đạt không tự nhiên.
D. everything has the convenience: mọi thứ đều có sự tiện nghi/tiện lợi
→ theo cấu trúc thứ 3 với ‘miss’ thì mệnh đề này không bắt đầu bằng “wh-” nên không đúng ngữ pháp.
Dịch: Tớ vẫn nhớ cảm giác tiện lợi khi có mọi thứ trong tầm tay – từ siêu thị mở cửa 24/7 đến hàng loạt nhà hàng với các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.